Xe đầu kéo Chenglong MegaX HK 470HP kết hợp động cơ Yuchai YCK11470-50 dung tích 10,98 lít với cabin HK và các công nghệ hỗ trợ người lái.
Bảng thông số kỹ thuật CHENGLONG MEGAX HK 470HP
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ĐẦU KÉO CHENGLONG MEGAX HK 470HP | ||
| MODEL | LZ4259H7DB1 | |
|
ĐỘNG CƠ
|
Nhà máy sản xuất: Yuchai, model động cơ: YCK11470-50 hệ thống phun nhiên liệu common-rail + SCR (Thương hiệu Bosch) | |
| Kiểu động cơ: 4 kỳ – 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, có turbo tăng áp, làm mát khí nạp | ||
| Công suất tối đa 470 HP (346 kW) tại 1.900 vòng/phút | ||
| Mô men xoắn cực đại: 2.300 Nm tại 1.000 – 1.400 vòng/phút | ||
| Dung tích xi lanh: 10.980 cc, Tỉ số nén: 17:1 | ||
| LY HỢP | Ly hợp ma sát khô, đĩa đơn, lò xo màng đẩy, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén | |
| HỘP SỐ | Model: C12JSDQXL240TA, cơ khí, có đồng tốc, 12 số tiến + 2 số lùi | |
| CẦU TRƯỚC | Tải trọng cầu: 7 tấn | |
|
CẦU SAU
|
Tải trọng cầu: 2 × 15 tấn. Tỷ số truyền: 4.111 | |
| Khóa visai cài cứng | ||
|
KHUNG CHASSIS
|
Khung: Dạng thang song song, dầm dọc tiết diện chữ U kích thước 300 (8+4) mm. Dầm ngang được tán đinh nguội | |
| Hệ thống treo trước: 3 lá nhíp bán elip, có giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng | ||
| Hệ thống treo sau: 5 lá nhíp bán elip, có thanh cân bằng | ||
| Thùng nhiên liệu: 850L + 250L (2 bình nhôm), có khóa nắp | ||
| HỆ THỐNG LÁI | Cơ cấu lái bi tuần hoàn, có trợ lực thủy lực | |
|
HỆ THỐNG PHANH
|
Phanh chính: Phanh tang trống, khí nén 2 dòng độc lập | |
| Phanh đỗ: khóa bánh sau | ||
| LỐP | Lốp: 12R22.5 | |
|
CABIN
|
Cabin HK cao cấp, lồi 30cm, 2 ghế bóng hơi | |
| Nút Start/ Stop hiện đại, smart key, đèn tự động, gạt mưa tự động, táp lô và vô lăng bọc da. | ||
| Màn hình LCD giải trí đa phương tiện 12.3 inch Việt hóa | ||
|
HỆ THỐNG AN TOÀN
|
Chế độ an toàn CDA: phát hiện mệt mỏi buồn ngủ, cảnh báo mất tập trung, cảnh báo hành vi không an toàn, cảnh báo lệch làn, cảnh báo va chạm | |
| Camera 360 – Panoramic 7 mắt | ||
| ẮC QUY | Ắc quy khô, điện áp 12V(180Ah) x 2. Máy phát: 28V 120A. Máy đề: 24V 7.5 kW | |
|
KÍCH THƯỚC
|
Chiều dài cơ sở: 3400+1350 (mm). | |
| Kích thước tổng thể 6.990 x 2.500 x 3.920 (mm) | ||
| TỰ TRỌNG | Tự trọng: 9.800 kg / Tổng khối lượng (kg): 24.000. Sức kéo (kg): 38.070 | |
|
HIỆU SUẤT
|
Tốc độ tối đa (km/h): 118 | Khả năng leo dốc tối đa (%): 30 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm): 270 | Đường kính quay vòng nhỏ nhất (m): ≤24 | |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100 km): 34 | Góc ổn định ngang (°): 35.2 | |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.